测量
Phồn thể: 測量
cè liáng
Âm Hán Việt: trắc lượng
HSK 4
测量 nghĩa là: khảo sát; đo; lường; xác định
Cách viết chữ 测量
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “测量”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →