洗衣机
Phồn thể: 洗衣機
xǐ yī jī
Âm Hán Việt: tẩy y ky
HSK 2
洗衣机 nghĩa là: máy giặt; Lượng từ 台
Cách viết chữ 洗衣机
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →