洗涤剂
Phồn thể: 洗滌劑
xǐ dí jì
Âm Hán Việt: tẩy địch tề
HSK 7-9
洗涤剂 nghĩa là: chất tẩy rửa; chất giặt
Cách viết chữ 洗涤剂
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “洗涤剂”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →