泪水
Phồn thể: 淚水
lèi shuǐ
Âm Hán Việt: lệ thủy
HSK 4
泪水 nghĩa là: nước mắt; lệ
Cách viết chữ 泪水
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “泪水”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →