泛滥
Phồn thể: 泛濫
fàn làn
Âm Hán Việt: phiếm lạm
HSK 7-9
泛滥 nghĩa là: bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt; lan rộng không kiểm soát
Cách viết chữ 泛滥
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “泛滥”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →