汗水
hàn shuǐ
Âm Hán Việt: hãn thủy
HSK 7-9
汗水 nghĩa là: mồ hôi; chảy mồ hôi
Cách viết chữ 汗水
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →