水处理
Phồn thể: 水處理
shuǐ chǔ lǐ
Âm Hán Việt: thủy xử lí
水处理 nghĩa là: xử lý nước
Cách viết chữ 水处理
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “水处理”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.