气泡
Phồn thể: 氣泡
qì pào
Âm Hán Việt: khí phao
HSK 7-9
气泡 nghĩa là: bong bóng; phồng rộp (trong kim loại); (đồ uống) sủi bọt; có ga
Cách viết chữ 气泡
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “气泡”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →