正在
zhèng zài
Âm Hán Việt: chính tại
HSK 1
正在 nghĩa là: đang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó)

Cách viết chữ 正在

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ