欢声笑语
Phồn thể: 歡聲笑語
huān shēng xiào yǔ
Âm Hán Việt: hoan thanh tiếu ngữ
HSK 7-9
欢声笑语 nghĩa là: tiếng cười vui vẻ
Cách viết chữ 欢声笑语
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →