橡胶
Phồn thể: 橡膠
xiàng jiāo
Âm Hán Việt: tượng giao
HSK 7-9
橡胶 nghĩa là: cao su
Cách viết chữ 橡胶
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “橡胶”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →