横向
Phồn thể: 橫向
héng xiàng
Âm Hán Việt: hoành hướng
HSK 7-9
横向 nghĩa là: nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc; mang tính ngang; bắt chéo
Cách viết chữ 横向
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →