模拟
Phồn thể: 模擬
mó nǐ
Âm Hán Việt: mô nghĩ
HSK 7-9
模拟 nghĩa là: mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
Cách viết chữ 模拟
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “模拟”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →