松树
Phồn thể: 松樹
sōng shù
Âm Hán Việt: tùng thụ
HSK 4
松树 nghĩa là: cây thông; cây tùng; Lượng từ 棵
Cách viết chữ 松树
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →