来历
Phồn thể: 來歷
lái lì
Âm Hán Việt: lai lịch
HSK 7-9
来历 nghĩa là: lịch sử; tiền sử; nguồn gốc
Cách viết chữ 来历
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “来历”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →