望远镜
Phồn thể: 望遠鏡
wàng yuǎn jìng
Âm Hán Việt: vọng viễn kính
HSK 7-9
望远镜 nghĩa là: ống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付, 副, 部
Cách viết chữ 望远镜
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “望远镜”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →