晚点
Phồn thể: 晚點
wǎn diǎn
Âm Hán Việt: vãn điểm
HSK 4
晚点 nghĩa là: (tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch; bữa tối nhẹ
Cách viết chữ 晚点
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →