昏过去
Phồn thể: 昏過去
hūn guo qu
Âm Hán Việt: hôn quá khứ
昏过去 nghĩa là: ngất xỉu

Cách viết chữ 昏过去

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ