日趋
Phồn thể: 日趨
rì qū
Âm Hán Việt: nhật xu
HSK 7-9
日趋 nghĩa là: (tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần
Cách viết chữ 日趋
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “日趋”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →