日记
Phồn thể: 日記
rì jì
Âm Hán Việt: nhật kí
HSK 4
日记 nghĩa là: nhật ký; Lượng từ 则,本,篇
Cách viết chữ 日记
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “日记”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →