无辜
Phồn thể: 無辜
wú gū
Âm Hán Việt: vô cô
HSK 7-9
无辜 nghĩa là: vô tội; sự vô tội; không có tội (pháp luật)
Cách viết chữ 无辜
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “无辜”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →