无话可说
Phồn thể: 無話可說
wú huà kě shuō
Âm Hán Việt: vô thoại khả thuyết
HSK 7-9
无话可说 nghĩa là: không có gì để nói (thành ngữ)
Cách viết chữ 无话可说
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →