方面
fāng miàn
Âm Hán Việt: phương diện
HSK 2
方面 nghĩa là: khía cạnh; phương diện; lĩnh vực; mặt; Lượng từ 个
Cách viết chữ 方面
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “方面”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →