断裂
Phồn thể: 斷裂
duàn liè
Âm Hán Việt: đoạn liệt
HSK 7-9
断裂 nghĩa là: gãy; vỡ; đứt rời
Cách viết chữ 断裂
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “断裂”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →