料理
liào lǐ
Âm Hán Việt: liêu lí
HSK 7-9
料理 nghĩa là: sắp xếp; xử lý; nấu ăn; ẩm thực; nghệ thuật nấu ăn
Cách viết chữ 料理
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “料理”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →