斑点
Phồn thể: 斑點
bān diǎn
Âm Hán Việt: ban điểm
HSK 7-9
斑点 nghĩa là: đốm; vết; bị lốm đốm
Cách viết chữ 斑点
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “斑点”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →