敏捷
mǐn jié
Âm Hán Việt: mẫn tiệp
HSK 7-9
敏捷 nghĩa là: nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí
Cách viết chữ 敏捷
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “敏捷”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →