政党
Phồn thể: 政黨
zhèng dǎng
Âm Hán Việt: chính đảng
HSK 6
政党 nghĩa là: đảng chính trị; Lượng từ: 个
Cách viết chữ 政党
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “政党”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →