放水
fàng shuǐ
Âm Hán Việt: phóng thủy
HSK 7-9
放水 nghĩa là: mở nước; xả nước; (thể thao) bán độ
Cách viết chữ 放水
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “放水”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →