放松
Phồn thể: 放鬆
fàng sōng
Âm Hán Việt: phóng tùng
HSK 4
放松 nghĩa là: thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Cách viết chữ 放松
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “放松”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →