推断
Phồn thể: 推斷
tuī duàn
Âm Hán Việt: thôi đoạn
HSK 7-9
推断 nghĩa là: suy luận; suy diễn; dự đoán; ngoại suy
Cách viết chữ 推断
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →