挑战
Phồn thể: 挑戰
tiǎo zhàn
Âm Hán Việt: thiêu chiến
HSK 4
挑战 nghĩa là: thử thách; thách thức
Cách viết chữ 挑战
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “挑战”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →