拘留
jū liú
Âm Hán Việt: câu lưu
HSK 7-9
拘留 nghĩa là: tạm giam; giữ ai đó trong sự quản thúc
Cách viết chữ 拘留
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “拘留”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →