抛开
Phồn thể: 拋開
pāo kāi
Âm Hán Việt: phao khai
HSK 7-9
抛开 nghĩa là: vứt bỏ; loại bỏ
Cách viết chữ 抛开
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →