扩展
Phồn thể: 擴展
kuò zhǎn
Âm Hán Việt: khoách triển
HSK 4
扩展 nghĩa là: mở rộng; mở rộng ra; sự mở rộng; sự phát triển rộng hơn
Cách viết chữ 扩展
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “扩展”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →