房间
Phồn thể: 房間
fáng jiān
Âm Hán Việt: phòng gian
HSK 1
房间 nghĩa là: phòng; Lượng từ 间,个
Cách viết chữ 房间
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “房间”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →