成年
chéng nián
Âm Hán Việt: thành niên
HSK 7-9
成年 nghĩa là: trưởng thành; đã trưởng thành; người lớn; cả năm
Cách viết chữ 成年
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “成年”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →