成就
chéng jiù
Âm Hán Việt: thành tựu
HSK 3
成就 nghĩa là: thành tựu; thành công; đạt được; Lượng từ 个; đạt được (một kết quả); tạo ra; mang lại
Cách viết chữ 成就
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “成就”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →