惊叹
Phồn thể: 驚嘆
jīng tàn
Âm Hán Việt: kinh thán
HSK 7-9
惊叹 nghĩa là: thán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc
Cách viết chữ 惊叹
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “惊叹”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →