恢复
Phồn thể: 恢復
huī fù
Âm Hán Việt: khôi phục
HSK 5
恢复 nghĩa là: khôi phục; tiếp tục; phục hồi; bình phục; lấy lại; phục hồi chức năng
Cách viết chữ 恢复
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “恢复”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →