志气
Phồn thể: 志氣
zhì qì
Âm Hán Việt: chí khí
HSK 7-9
志气 nghĩa là: tham vọng; nghị lực; xương sống; động lực; tinh thần
Cách viết chữ 志气
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “志气”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →