影响面
Phồn thể: 影響面
yǐng xiǎng miàn
Âm Hán Việt: ảnh hưởng diện
影响面 nghĩa là: phạm vi ảnh hưởng; khu vực bị ảnh hưởng

Cách viết chữ 影响面

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ