形状
Phồn thể: 形狀
xíng zhuàng
Âm Hán Việt: hình trạng
HSK 3
形状 nghĩa là: hình dạng; hình dáng; Lượng từ 个
Cách viết chữ 形状
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “形状”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →