当时
Phồn thể: 當時
dāng shí
Âm Hán Việt: đương thì
HSK 2
当时 nghĩa là: lúc đó; vào thời điểm đó; trong khi
Cách viết chữ 当时
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “当时”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →