异常
Phồn thể: 異常
yì cháng
Âm Hán Việt: dị thường
HSK 6
异常 nghĩa là: bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
Cách viết chữ 异常
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “异常”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →