开发区
Phồn thể: 開發區
kāi fā qū
Âm Hán Việt: khai phát khu
HSK 7-9
开发区 nghĩa là: khu phát triển
Cách viết chữ 开发区
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “开发区”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →