广大
Phồn thể: 廣大
guǎng dà
Âm Hán Việt: nghiễm đại
HSK 3
广大 nghĩa là: (về diện tích) rộng hoặc bao la; quy mô lớn; phổ biến; (về người) đông đúc
Cách viết chữ 广大
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “广大”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →