年级
Phồn thể: 年級
nián jí
Âm Hán Việt: niên cấp
HSK 2
年级 nghĩa là: lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); Lượng từ 个
Cách viết chữ 年级
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “年级”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →