干妈
Phồn thể: 乾媽
gān mā
Âm Hán Việt: kiền mụ
干妈 nghĩa là: mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)

Cách viết chữ 干妈

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ