干吗
Phồn thể: 幹嗎
gàn má
Âm Hán Việt: kiền mạ
HSK 3
干吗 nghĩa là: xem 干嘛
Cách viết chữ 干吗
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →